Bước tới nội dung

hornbeam

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔrn.ˌbim/
Hoa Kỳ

Danh từ

hornbeam /ˈhɔrn.ˌbim/

  1. (Thực vật học) duyên, duyên mộc, Cây trăn.

Tham khảo