Quán trà


Một quán trà (Teahouse)[1] hay phòng trà (tearoom hoặc tea room) hay trà quán là một cơ sở chủ yếu phục vụ món trà và các loại đồ ăn nhẹ khác. Phòng trà có thể là một căn phòng được dành riêng trong một khách sạn, đặc biệt là để phục vụ trà chiều, hoặc có thể là một cơ sở chỉ phục vụ trà kem (một bữa ăn nhẹ truyền thống của Anh gồm trà, bánh scone, mứt và kem cục). Mặc dù chức năng của phòng trà có thể khác nhau tùy theo hoàn cảnh hoặc quốc gia, các quán trà thường đóng vai trò là trung tâm giao tiếp xã hội, giống như các quán cà phê. Một số nền văn hóa có nhiều cơ sở riêng biệt lấy trà làm trung tâm thuộc các loại hình khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa trà của quốc gia đó. Ví dụ, phòng trà của Anh hoặc Mỹ phục vụ tiệc trà chiều với nhiều loại đồ ăn nhẹ (snack).
Châu Á
[sửa | sửa mã nguồn]Đông Á
[sửa | sửa mã nguồn]
Khắp Đông Á, một quán trà (tiếng Trung: 茶館, cháguăn (trà quán) hoặc 茶屋, cháwū (trà ốc); tiếng Nhật: chaya (茶屋 chaya) (trà ốc); tiếng Nepal chuẩn: chiya ghar (चिया घर)) theo truyền thống là nơi cung cấp trà cho khách hàng. Mọi người tụ tập tại các quán trà để trò chuyện, giao lưu và thưởng thức trà, còn những người trẻ tuổi thường gặp nhau tại các quán trà để hẹn hò. Quán trà kiểu Quảng Đông đặc biệt nổi tiếng bên ngoài Trung Quốc, nhất là ở vùng Himalaya của Nepal. Những quán trà này, được gọi là chálou (茶樓 - trà lâu) phục vụ điểm sấm (點心), và những đĩa thức ăn nhỏ này được thưởng thức cùng với trà. Trước khi trà được sử dụng như một loại đồ uống giao lưu xã hội, các nhà sư Phật giáo đã uống trà để hỗ trợ cho việc thiền định.[2]
Trong quá trình Trung Quốc tiếp nhận Phật giáo từ năm 200 đến năm 850 sau Công nguyên, trà đã được giới thiệu như một loại thảo dược. Sau đó, nó được phát triển để hỗ trợ các nhà sư Phật giáo trong việc thiền định bằng cách cung cấp năng lượng cần thiết để luôn tỉnh táo (có khả năng thông qua tác dụng của caffeine như một chất kích thích lên não). Ngay sau đó, trà đã được phổ biến như một loại đồ uống thông dụng, thay thế cho các loại đồ uống làm từ sữa và nước được tiêu thụ trước đây, và các quán trà Trung Quốc đã cung cấp một loại hình đời sống xã hội mới cho người Trung Quốc trong thế kỷ thứ 8–9 sau Công nguyên.[3]
Theo truyền thống văn hóa Nhật Bản, quán trà thông thường dùng để chỉ một cấu trúc riêng tư được thiết kế để tổ chức các buổi trà đạo Nhật Bản. Cấu trúc này và đặc biệt là căn phòng trong đó diễn ra trà đạo được gọi là chashitsu (茶室, nghĩa đen là "phòng trà") (trà thất). Không gian kiến trúc được gọi là chashitsu được tạo ra để đáp ứng sự thỏa mãn về thẩm mỹ và trí tuệ. Trong thời kỳ Edo, thuật ngữ "quán trà" (chaya/Trà xá) đã được dùng để chỉ nơi geisha sẽ mua vui cho khách hàng của họ hoặc là nơi mà các cặp đôi tìm kiếm sự riêng tư có thể lui tới.[cần dẫn nguồn] Trong trường hợp này, cơ sở này được gọi là ochaya (ngự trà ốc), nghĩa đen là "quán trà"; tuy nhiên, những cơ sở này chỉ phục vụ trà một cách ngẫu nhiên như một phần phụ. Mặc dù việc sử dụng thuật ngữ chaya cho các quán trà theo nghĩa hiện đại hiện được coi là cổ xưa—với các phòng trà hiện đại được gọi là kissaten, phục vụ cả trà và cà phê—thuật ngữ ochaya vẫn được sử dụng ở Kyoto để chỉ các cơ sở nơi geisha biểu diễn và mua vui cho khách hàng.[4]
Đông Nam Á
[sửa | sửa mã nguồn]Ở Myanmar, các quán trà được gọi là laphetyay saing (လက်ဖက်ရည်ဆိုင်), trước đây được gọi là kaka saing (ကာကာဆိုင်), là một nét đặc trưng chính của các trung tâm đô thị trên khắp đất nước. Những quán trà này, xuất hiện lần đầu tiên trong thời kỳ thuộc địa của Anh, phục vụ trà sữa và nhiều món ngon khác nhau, từ các món ăn bản địa như mohinga đến các món bánh chien Ấn Độ (chẳng hạn như paratha và puri) hoặc bánh ngọt Trung Quốc (chẳng hạn như bánh bao và quẩy).[5] Các quán trà theo truyền thống đóng vai trò là địa điểm tụ tập tương tự như các salon đàm thoại.[6]
Vùng khác
[sửa | sửa mã nguồn]
Ở Trung Á, thuật ngữ "quán trà" dùng để chỉ một số biến thể của quán trà được tìm thấy ở các quốc gia khác nhau; những quán này bao gồm shayhana ở Kazakhstan, chaykhana ở Kyrgyzstan và choyxona ở Uzbekistan, tất cả đều có nghĩa là "một phòng trà". Tại Tajikistan, những quán trà lớn nhất là Orient Teahouse, Chinese Teahouse và Orom Teahouse ở thành phố Isfara. Nhân dịp kỷ niệm 15 năm độc lập của Tajikistan, người dân Isfara đã trao tặng Quán trà Isfara cho thành phố Kulyab nhân dịp kỷ niệm 2.700 năm thành lập thành phố này vào tháng 9 năm 2006.[cần dẫn nguồn] Các quán trà cũng hiện diện ở các khu vực khác của Tây Á, đặc biệt là ở Iran, Azerbaijan và cả Thổ Nhĩ Kỳ. Những quán trà như vậy có thể được gọi là چاخانه, chaikhaneh trong tiếng Ba Tư, là çayxana trong tiếng Azerbaijan, hoặc là çayhane trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ – theo nghĩa đen là "quán trà". Những quán trà này thường phục vụ một số đồ uống khác và shisha ngoài trà. Tại Pakistan, quán Pak Tea House nổi tiếng là một quán cà phê–trà dành cho giới trí thức nằm ở Lahore, được biết đến là trung tâm của Phong trào Nhà văn Tiến bộ (Progressive Writers' Movement). Tại các quốc gia Ả Rập chẳng hạn như Ai Cập, các cơ sở phục vụ trà, cà phê và trà thảo mộc như trà hoa dâm bụt (hibiscus tea) được gọi là ahwa hoặc maqha (مقهى) và thường được dịch sang tiếng Anh là "quán cà phê" (coffeehouse).[7]
Châu Âu
[sửa | sửa mã nguồn]Tại Anh
[sửa | sửa mã nguồn]

Uống trà là một thú tiêu khiển gắn liền với người Anh.[8] Trà là một nét đặc trưng nổi bật của văn hóa Anh và xã hội Anh.[9] Trong nhiều thế kỷ, nước Anh là một trong những quốc gia tiêu thụ trà nhiều nhất thế giới, và hiện nay tiêu thụ trung bình bình quân đầu người là 1,9 kg (4,18 lbs) mỗi năm.[10] Một nữ quản lý của công ty Aerated Bread Company ở London được ghi nhận là người đã tạo ra phòng trà công cộng đầu tiên của tiệm bánh này vào năm 1864,[11] sau này trở thành một chuỗi nhà hàng phát triển mạnh.[12] Các phòng trà là một phần của những cơ hội ngày càng mở rộng dành cho phụ nữ trong thời đại Victoria. Ở Vương quốc Anh ngày nay, phòng trà là một căn phòng hoặc nhà hàng nhỏ nơi phục vụ đồ uống và các bữa ăn nhẹ, thường có bầu không khí điềm tĩnh hoặc tĩnh lặng.
Thức ăn được phục vụ trong bữa tiệc trà có thể đa dạng từ trà kem (còn được gọi là trà Devonshire), tức là bánh scone với mứt và kem cục; đến một bữa trà chiều công phu gồm các loại sandwich trà và bánh ngọt nhỏ; cho đến high tea, một bữa ăn thịnh soạn. Ở Scotland, trà thường được phục vụ với nhiều loại bánh scone, bánh kếp (pancake), bánh nướng xốp nhỏ (crumpet) và các loại bánh ngọt khác. Có một truyền thống lâu đời về các phòng trà bên trong các khách sạn ở London, ví dụ, tại Brown's Hotel ở số 33 Albemarle Street, nơi đã phục vụ trà trong phòng trà của mình trong hơn 170 năm.[13] Trong một cách sử dụng liên quan, phòng trà có thể là một căn phòng được dành riêng tại nơi làm việc để thư giãn và ăn uống trong giờ nghỉ uống trà. Theo truyền thống, việc này được phục vụ bởi một người nữ phục vụ trà (tea lady), không nên nhầm lẫn với một người nữ phục vụ bữa trưa (dinner lady) tại trường học.
Nơi khác
[sửa | sửa mã nguồn]Phòng trà rất phổ biến ở các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, đặc biệt là Canada, với mùa đông khắc nghiệt khi trà chiều trở nên thịnh hành. Thực đơn nói chung sẽ có các loại thức ăn tương tự như ở Anh, nhưng đôi khi có thêm món bánh tart bơ (butter tarts) hoặc các món tráng miệng nhỏ khác như nanaimo bars hoặc pets de sœurs. Trà thường được tiêu thụ ở các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung khác theo cách uống riêng hoặc theo phong cách của Anh. Ở Pháp, một phòng trà được gọi là Salon de thé, và có phục vụ các loại bánh ngọt. Tại Cộng hòa Séc, văn hóa phòng trà đã lan rộng kể từ cuộc Cách mạng Nhung năm 1989 và ngày nay, có gần 400 phòng trà[14] (čajovny) trong cả nước (hơn 50 quán chỉ tính riêng ở Praha), theo một số nguồn tin[15] đây là nơi tập trung nhiều phòng trà trên đầu người nhất châu Âu. Tại Kosovo, có những quán trà được gọi là "çajtore".[16]
Ý nghĩa
[sửa | sửa mã nguồn]
Sự phổ biến của phòng trà đã tăng lên như một giải pháp thay thế cho quán rượu ở Anh và Mỹ trong suốt phong trào bài trừ rượu (temperance movement) vào những năm 1830. Hình thức này phát triển vào cuối thế kỷ mười chín, khi Catherine Cranston mở cơ sở đầu tiên của chuỗi Phòng trà Miss Cranston's ở Glasgow, Scotland, và các cơ sở tương tự đã trở nên phổ biến trên khắp Scotland. Vào những năm 1880, các khách sạn sang trọng ở cả Hoa Kỳ và Anh bắt đầu cung cấp dịch vụ trà trong các phòng trà và sân uống trà, và đến năm 1910, họ đã bắt đầu tổ chức các buổi khiêu vũ trà chiều khi cơn sốt khiêu vũ quét qua cả Mỹ và Anh. Các phòng trà đủ loại đã trở nên phổ biến ở Anh vào những năm 1950. Trong những thập kỷ tiếp theo, các quán cà phê trở nên thời thượng hơn, và các phòng trà trở nên ít phổ biến hơn. Thuật ngữ "cửa hàng trà" (tea shop) cũng có thể dùng để chỉ một cửa hàng bán lẻ bán trà khô để mang về nhà. Trà khô (đầu tiên là dưới dạng lá rời, và sau đó là trong túi trà) từng được bán tại các cửa hàng tạp hóa, và nay chủ yếu được bán tại các siêu thị. Một trong những cửa hàng lâu đời nhất vẫn chuyên bán trà để tiêu thụ tại nhà là Twinings, công ty này đã hoạt động từ cùng một địa điểm ở Trung tâm London kể từ khi mở cửa vào năm 1706. Trong tiếng Anh Nam Phi, "tearoom" là một từ đồng nghĩa với "quán cà phê" (café) hoặc cửa hàng tạp hóa nhỏ ở địa phương.[17] Tại nơi làm việc, thuật ngữ phòng trà (tea room - "phòng giải lao" ở Bắc Mỹ) là một căn phòng dành riêng cho nhân viên thư giãn, cụ thể là để giải khát trong giờ nghỉ giải lao.[18]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- Whitaker, Jan (2002), Tea at the Blue Lantern Inn: A Social History of the Tea Room Craze in America. St. Martin's Press.
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Definition of 'teahouse'". collinsdictionary.com.
- ↑ Laudan, Rachel. Cuisine and Empire: Cooking in World History. University of California Press, 2015.
- ↑ Laudan, Rachel (2013). Cuisine and Empire. Berkeley and Los Angeles, California: University of California Press. tr. 122. ISBN 978-0-520-28631-3.
- ↑ Crihfield, Liza (1976). The institution of geisha in modern Japanese society (book). University Microfilms International. tr. 304. OCLC 695191203.
- ↑ "Tea shops IN YANGON". The Myanmar Times. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "Myanmar/Burma: Music under siege - Freemuse". freemuse.org. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "Ahwa's in Egypt". Hummusisyummus.wordpress.com. ngày 31 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2012.
- ↑ Pamela Robin Brandt (ngày 17 tháng 10 năm 2002). "Restaurant Reviews | Tea for View, View for Tea". Miaminewtimes.com. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "A very British beverage: Why us Brits just love a cuppa". Express. ngày 23 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Food Balance Sheets". Food and Agriculture Organisation of the United Nations.
- ↑ Rosling-Bennett, Alfred. London and Londoners in the 1850s and 1860s. 1924. As quoted in Jackson, Lee. A Dictionary of Victorian London: An A-Z of the Great Metropolis. Anthem Press. 2006. p. 288. ISBN 1-84331-230-1
- ↑ Chrystal, Paul (2014). Tea: A Very British Beverage. Amberley Publishing Limited. ISBN 978-1445633497.
- ↑ "Brown's Hotel". Brown's Hotel. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "ajk – seznam ajoven a obchod ajem". cajik.cz (bằng tiếng Czech).
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "esko je zem snejvt koncentrac ajoven na svt. Kam na dobr aj zajt?". Hospodsk noviny (bằng tiếng Czech). ngày 7 tháng 12 năm 2010.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "A guide to teatime in Prishtina". Prishtinainsight.com. ngày 21 tháng 2 năm 2018.
- ↑ "tearoom, noun". Dictionary Unit for South African English.
- ↑ "Break room". Merriam-Webster. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.